Giáo viên không dạy một khái niệm chung chung gọi là “học viên”
Trong giáo án, chúng ta có thể viết hai chữ rất ngắn:
HỌC VIÊN.
Nhưng khi bước vào lớp, phía trước Giáo viên là những con người rất khác nhau.
Có người trẻ, tiếp nhận thông tin khá nhanh.
Có người lớn tuổi hơn và cần thêm thời gian để ghi nhớ.
Có người bắt đầu học một nghề hoàn toàn mới.
Có người đã từng làm DDS và quay lại học để củng cố hoặc cập nhật.
Có người tự tin đặt câu hỏi.
Có người hiểu nhưng ít nói.
Có người đã có kinh nghiệm thực tế.
Cũng có người chưa từng tiếp xúc với nội dung đang học.
Nếu Giáo viên chỉ chuẩn bị:
“Tôi sẽ dạy bài gì?”
thì mới chuẩn bị được một nửa.
Câu hỏi còn lại phải là:
“TÔI SẼ DẠY AI?”

Cùng một nội dung – không nhất thiết chỉ có một cách dạy
Giả sử hai học viên cùng cần đạt một kỹ năng.
Người thứ nhất hiểu nhanh sau một lần giải thích và có thể sớm chuyển sang thực hành.
Người thứ hai cần quan sát thêm, được giải thích bằng cách khác hoặc cần nhiều lượt luyện tập hơn.
Nếu Giáo viên nhất định sử dụng cùng một tốc độ, cùng một lượng lời giải thích và cùng một cách hỗ trợ cho cả hai, sự “giống nhau” ấy chưa chắc đã tạo ra kết quả công bằng.
Dạy học cần có khả năng điều chỉnh.
Giáo viên có thể thay đổi:
cách giải thích;
ví dụ;
tốc độ;
mức độ trực quan;
cách đặt câu hỏi;
số lần luyện tập;
cách chia nhóm;
và mức độ hỗ trợ phù hợp.
Nhưng có một điều không được tùy tiện thay đổi:
CHUẨN NGƯỜI HỌC CẦN ĐẠT.
Đó là ranh giới rất quan trọng giữa linh hoạt trong dạy học và hạ thấp yêu cầu đào tạo.
Người học khác nhau về cách đi – không có nghĩa khác nhau về đích đến bắt buộc
Một học viên tiếp thu chậm hơn không có nghĩa người Giáo viên được phép bỏ qua một kỹ năng bắt buộc.
Một người cần nhiều lần thực hành hơn cũng không có nghĩa họ kém giá trị hơn người học nhanh.
Giáo viên có thể:
giải thích lại;
chia nội dung thành phần nhỏ hơn;
cho thêm thời gian luyện tập trong điều kiện phù hợp;
thay đổi cách minh họa;
tăng quan sát và phản hồi.
Nhưng cuối cùng, nếu chương trình yêu cầu người học phải thực hiện được một năng lực nhất định thì Giáo viên vẫn phải hướng họ tới yêu cầu đó.
Có thể ghi nhớ bằng một nguyên tắc:
KHÁC NHAU VỀ CÁCH HỖ TRỢ – THỐNG NHẤT VỀ CHUẨN BẮT BUỘC.
Đây cũng là một biểu hiện của sự tôn trọng người học.
Bởi tôn trọng không phải là dễ dàng xác nhận “đạt” khi một người chưa thực sự làm được.
Tôn trọng là tìm cách giúp họ tiến tới năng lực cần có.
Người trưởng thành cần biết: “Tôi học điều này để làm gì?”
Phần lớn người học DDS là người trưởng thành.
Họ bước vào lớp không phải với một trang giấy trắng.
Mỗi người mang theo kinh nghiệm sống, kinh nghiệm nghề nghiệp, cách suy nghĩ và mục tiêu riêng.
Vì vậy, trước một nội dung mới, câu hỏi rất tự nhiên có thể xuất hiện là:
“Học cái này để làm gì?”
Nếu Giáo viên chỉ nói:
“Hôm nay chúng ta học nội dung này vì chương trình quy định như vậy,”
người học có thể vẫn tiếp nhận kiến thức.
Nhưng nếu họ hiểu được:
nội dung này liên quan gì đến công việc;
sẽ được sử dụng ở đâu;
tại sao cần nắm chắc;
và nếu chưa làm đúng thì sẽ ảnh hưởng đến phần nào tiếp theo,
thì động lực học có thể hoàn toàn khác.
Bởi vậy, một người thầy không chỉ nói cho học viên biết hôm nay học gì.
Người thầy còn cần giúp họ nhìn thấy:
“TẠI SAO TÔI CẦN HỌC ĐIỀU NÀY?”
Kinh nghiệm của người học vừa là tài sản, vừa có thể là điểm cần đối chiếu
Người học trưởng thành thường đã có những trải nghiệm nhất định.
Đó là một nguồn lực rất có giá trị.
Giáo viên có thể khai thác kinh nghiệm ấy bằng câu hỏi, tình huống, trao đổi hoặc liên hệ thực tế để người học dễ kết nối kiến thức mới với điều họ đã biết.
Nhưng kinh nghiệm cũng có một mặt khác.
Một người có thể đã quen thực hiện theo cách cũ.
Có thể từng được hướng dẫn theo một tài liệu trước đây.
Có thể hình thành một thói quen khác với nội dung đang được đào tạo theo nguồn hiện hành.
Khi đó, người Giáo viên không nên phủ nhận kinh nghiệm của học viên một cách đơn giản.
Nhưng cũng không thể vì tôn trọng kinh nghiệm mà để nhiều chuẩn khác nhau cùng tồn tại trong một nội dung chuyên môn.
Cách phù hợp hơn là:
LẮNG NGHE → ĐỐI CHIẾU → GIẢI THÍCH → THỐNG NHẤT THEO NGUỒN CHÍNH THỨC.
Như vậy, kinh nghiệm được tôn trọng nhưng chuẩn chuyên môn vẫn được bảo đảm.
Lớp đông không được biến một số học viên thành người đứng xem
Sự khác biệt của người học càng rõ khi tổ chức thực hành.
Trong một nhóm, rất dễ xuất hiện tình trạng:
một người làm nhanh nên làm phần lớn;
một người tự tin luôn xung phong;
một số người quan sát nhiều nhưng ít được trực tiếp thực hiện.
Nhìn từ bên ngoài, nhóm vẫn “hoàn thành nhiệm vụ”.
Nhưng nếu mục tiêu là hình thành năng lực cá nhân thì kết quả của nhóm không thể tự động chứng minh rằng từng người đã làm được.
Người Giáo viên phải quan tâm đến cơ hội học tập thực sự của từng học viên.
Ai đã làm?
Ai chưa làm?
Ai còn cần hỗ trợ?
Ai đang phụ thuộc vào bạn cùng nhóm?
Ai đã có thể tự thực hiện?
Đó là lý do tổ chức lớp không chỉ là chia nhóm cho đủ.
Tổ chức lớp là tạo điều kiện để người học thực sự được học và được thực hành.
Công bằng không phải là đối xử với tất cả mọi người giống hệt nhau
Một lớp học có thể có người nhanh, người chậm; người mạnh lý thuyết, người tốt thực hành; người tự tin và người còn dè dặt.
Nếu người Giáo viên chỉ chăm chú vào những người trả lời nhanh nhất, những học viên ít nói có thể dần đứng ngoài quá trình tương tác.
Nếu luôn đi theo tốc độ của người nhanh nhất, người cần thêm thời gian có thể bị bỏ lại.
Nhưng nếu liên tục hạ yêu cầu chung để chờ tất cả, chuẩn đào tạo lại có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Năng lực sư phạm nằm ở chỗ tìm được sự cân bằng:
TÔN TRỌNG SỰ KHÁC BIỆT – ĐIỀU CHỈNH CÁCH HỖ TRỢ – NHƯNG GIỮ ĐÚNG MỤC TIÊU VÀ CHUẨN CẦN ĐẠT.
Đó không phải việc đơn giản.
Và cũng chính vì thế, biết chuyên môn thôi chưa đủ để tổ chức một lớp học tốt.

Hiểu người học không phải để dạy dễ hơn – mà để dạy hiệu quả hơn
Khi tìm hiểu người học, mục tiêu không phải phân loại ai “giỏi”, ai “kém”.
Cũng không phải để quyết định người nào được học ít hơn.
Mục tiêu là giúp Giáo viên lựa chọn cách tổ chức phù hợp hơn để từng người có cơ hội tiến tới chuẩn.
Một người Giáo viên biết bài nhưng không quan sát người học có thể tiếp tục giảng ngay cả khi lớp đã mất mạch.
Một người Giáo viên biết quan sát sẽ nhận ra:
cần giải thích lại;
cần đặt thêm câu hỏi;
cần cho thực hành thêm;
hay đã có thể chuyển sang nội dung tiếp theo.
Vì vậy, trong dạy học DDS, hai câu hỏi luôn cần đi cùng nhau:
TÔI SẼ DẠY GÌ?
và:
TÔI SẼ DẠY AI?
THÔNG ĐIỆP CHỐT
BIẾT BÀI ĐỂ DẠY ĐÚNG – HIỂU NGƯỜI HỌC ĐỂ DẠY PHÙ HỢP.
Người học có thể khác nhau về tuổi tác, kinh nghiệm, tốc độ tiếp thu và điểm xuất phát.
Người Giáo viên có thể linh hoạt cách giải thích, tổ chức và hỗ trợ.
Nhưng:
KHÁC NHAU VỀ CÁCH HỖ TRỢ – THỐNG NHẤT VỀ CHUẨN BẮT BUỘC.
Đó là một trong những năng lực quan trọng của người thầy: không dạy cho một “lớp học” chung chung, mà biết tổ chức việc học cho những con người cụ thể đang ngồi trước mình.
CTA
Trước giờ dạy tiếp theo, bên cạnh câu hỏi “Hôm nay tôi dạy bài gì?”, hãy thử thêm một câu:
“Những người tôi sắp dạy là ai – và tôi cần tổ chức thế nào để họ thực sự học được?”
Một thay đổi nhỏ trong câu hỏi chuẩn bị có thể mở ra một cách nhìn rất khác về công việc của người Giáo viên DDS.