Trong lớp học, mọi thứ có thể rất rõ.
Đây là bài đang học.
Đây là mục tiêu.
Đây là phạm vi.
Đây là những điều cần ghi nhớ.
Nhưng khi bước ra thực tế, con người không xuất hiện dưới dạng một trang sách.
Mỗi người có hoàn cảnh khác nhau.
Khả năng tiếp nhận khác nhau.
Thông tin ban đầu khác nhau.
Phản hồi trong quá trình thực hiện cũng có thể khác nhau.
Vậy giáo trình để làm gì, nếu thực tế không bao giờ giống hệt giáo trình?

Giáo trình không viết sẵn mọi khách hàng mà một KTV sẽ gặp
Điều đó gần như không thể.
Không cuốn sách nào có thể viết trước tất cả tình huống sẽ xuất hiện trong nhiều năm làm nghề của một con người.
Nếu cố làm như vậy, giáo trình sẽ trở thành một danh sách tình huống vô tận.
Quyển 1 mới đi theo hướng khác.
Nó xây dựng nền kiến thức và những bài thực hành có phạm vi, để từ đó người học từng bước hình thành khả năng lựa chọn và vận dụng những gì đã được đào tạo.
Trong mục tiêu của Quyển 1, người học không chỉ cần biết nội dung mà còn phải từng bước biết điều chỉnh việc thực hành phù hợp với khả năng tiếp nhận của từng khách hàng, biết quan sát, lắng nghe phản hồi và xử lý theo nguyên tắc an toàn đã học.
Điều đó cho thấy một bước chuyển rất quan trọng:
HỌC BÀI không phải điểm cuối.
VẬN DỤNG ĐÚNG mới là năng lực cần tiếp tục hình thành.
Thuộc một bài chưa chắc đã trả lời được câu hỏi: “Có phù hợp không?”
Có thể hình dung hai KTV.
Người thứ nhất nhớ rất nhanh.
Nghe một vấn đề là lập tức nghĩ đến một bài mình đã học.
Người thứ hai cũng nhớ bài ấy, nhưng trước khi thực hiện lại đặt thêm câu hỏi:
Trường hợp này có nằm trong phạm vi mình đã được đào tạo không?
Có điều gì cần sàng lọc hoặc thận trọng không?
Phản hồi của khách hàng trong quá trình thực hiện đang nói với mình điều gì?
Hai người có thể cùng thuộc một giáo trình.
Nhưng cách sử dụng kiến thức đã bắt đầu khác nhau.
Đó chính là khoảng cách giữa nhớ kiến thức và vận dụng kiến thức.
Một từ rất quan trọng trong Quyển 1: “phạm vi”
Trong nhiều bài truyền thông trước, chúng ta đã nói về an toàn.
Nhưng “phạm vi” còn mang một ý nghĩa khác.
Nó giúp người học biết kiến thức mình đang có được phép đưa tới đâu.
Ở phần tổng kết, Quyển 1 không đặt mục tiêu để học viên chỉ nhớ và làm được. Kết quả học tập còn hướng đến khả năng vận dụng đúng phạm vi.
Điều này rất đáng chú ý.
Bởi một kiến thức đúng nhưng được mang sang một tình huống không phù hợp vẫn có thể tạo ra vấn đề.
Vì thế, học nghề không chỉ là tích lũy ngày càng nhiều câu trả lời.
Nó còn là học cách nhận biết:
Câu trả lời nào phù hợp với câu hỏi nào.
Đây là lý do Quyển 1 không chỉ có “công thức để nhớ”
Nếu mục tiêu duy nhất là thuộc lòng, cách biên soạn đơn giản hơn rất nhiều.
Chỉ cần tạo những bảng thật ngắn.
Học viên học thuộc.
Kiểm tra trí nhớ.
Xong.
Nhưng ở phần tổng ôn, người học còn được đặt trước những yêu cầu về lựa chọn, phát hiện sai lệch và vận dụng kiến thức trong tình huống giả định; đồng thời phải biết khi nào tình huống vượt phạm vi và mình cần làm gì tiếp theo.
Điều đó cho thấy Quyển 1 đang cố tạo một cây cầu:
TỪ TRANG SÁCH → ĐẾN TƯ DUY THỰC HÀNH.
Giáo trình không thể bước qua cây cầu thay người học.
Nhưng nó có thể giúp người học biết cây cầu nằm ở đâu.
Với người đã làm DDS lâu năm, đây có thể là chỗ kinh nghiệm gặp giáo trình
KTV lâu năm có một tài sản mà người mới chưa có:
trải nghiệm thực tế.
Họ đã gặp nhiều người.
Đã quan sát nhiều phản hồi.
Đã trải qua nhiều tình huống khác nhau.
Quyển 1 mới không phủ nhận tài sản ấy.
Nhưng giáo trình có thể tạo một điểm tham chiếu để kinh nghiệm được đặt cạnh kiến thức chuẩn:
Điều mình đang làm dựa trên nội dung nào?
Nó còn nằm trong phạm vi bài mình đã học không?
Phần nào là kiến thức của giáo trình?
Phần nào là kinh nghiệm cá nhân?
Và khi hai thứ không giống nhau, mình cần kiểm tra lại điều gì?
Đó có thể là một cách rất thực tế để người cũ sử dụng Quyển 1.
Nhưng chúng tôi sẽ không đưa những tình huống cụ thể ra đây để “đố đáp án”
Bởi chỉ cần đi thêm một bước nữa, bài truyền thông có thể bắt đầu tiết lộ cách lựa chọn bài, quy trình và những quyết định chuyên môn thuộc phạm vi đào tạo.
Đó không phải mục tiêu của chuỗi này.
Điều chúng tôi muốn người đọc nhìn thấy chỉ là:
DDS không được học theo cách nhớ một công thức rồi áp dụng cho mọi người giống nhau.
Giáo trình cung cấp nền.
Giảng viên hướng dẫn.
Người học thực hành.
Và năng lực vận dụng phải được hình thành qua quá trình học, luyện tập, đối chiếu và sửa lỗi.

Có một câu hỏi đáng để mỗi KTV tự đặt ra
Lần tới khi nhớ rất nhanh một bài DDS trước một tình huống thực tế, đừng chỉ hỏi:
“Tôi nhớ bài nào?”
Hãy thử thêm một câu:
“Vì sao bài này phù hợp với trường hợp này – và tôi đang dựa vào đâu để biết điều đó?”
Nếu trả lời được, kiến thức đã bắt đầu đi xa hơn trí nhớ.
Nếu chưa trả lời được, đó không phải lý do để đoán.
Đó là lúc quay về nguồn, kiểm tra lại và khi cần thì tìm sự hướng dẫn.
Bởi cuối cùng, giá trị của một giáo trình nghề không nằm ở việc tạo ra những người có thể đọc thuộc nhiều trang.
Mà ở chỗ những trang sách ấy từng bước giúp họ:
BIẾT → LÀM ĐƯỢC → VÀ BIẾT VẬN DỤNG ĐÚNG NHỮNG GÌ MÌNH ĐÃ ĐƯỢC HỌC.